petit mal
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơn động kinh nhỏ: "petit mal" là một thuật ngữ y khoa chỉ một loại cơn động kinh có thời gian ngắn, đặc trưng bởi sự mất ý thức tạm thời và các cơn co giật hoặc giật cơ cục bộ.
- Bệnh động kinh nhỏ: "petit mal" cũng có thể dùng để chỉ một dạng bệnh động kinh, trong đó bệnh nhân trải qua các cơn mất ý thức ngắn lặp đi lặp lại (và có thể có các bất thường khác).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The girl was frightened by her first petit mal. (Cô bé đã sợ hãi trước cơn động kinh nhỏ đầu tiên của mình.)
- She has been suffering from petit mal since childhood. (Cô ấy đã mắc bệnh động kinh nhỏ từ khi còn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a petit mal seizure": trải qua một cơn động kinh nhỏ.
- The patient had a petit mal seizure during the examination. (Bệnh nhân đã trải qua một cơn động kinh nhỏ trong quá trình khám.)
- "petit mal epilepsy": bệnh động kinh dạng nhỏ.
- Petit mal epilepsy is more common in children than adults. (Bệnh động kinh dạng nhỏ phổ biến hơn ở trẻ em so với người lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Grand mal (danh từ): cơn động kinh lớn, đối lập với "petit mal", có đặc điểm co giật toàn thân và mất ý thức kéo dài hơn.
- Grand mal seizures are more severe than petit mal. (Cơn động kinh lớn nghiêm trọng hơn cơn động kinh nhỏ.)
- Absence seizure (danh từ): một thuật ngữ đồng nghĩa khác cho "petit mal", nhấn mạnh vào sự mất ý thức tạm thời.
- An absence seizure can be mistaken for daydreaming. (Một cơn động kinh vắng ý thức có thể bị nhầm lẫn với mơ màng.)
Từ đồng nghĩa
- Cơn động kinh vắng ý thức: mô tả chính xác bản chất của "petit mal".
- Động kinh nhẹ: cách gọi thông thường hơn trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "petit mal" là danh từ chuyên ngành y học.
Thành ngữ liên quan
- "A petit mal moment": (không phải thành ngữ phổ biến) đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một khoảnh khắc mất tập trung hoặc lơ đãng.
- I had a petit mal moment and forgot what I was saying. (Tôi có một khoảnh khắc mất tập trung và quên mất mình đang nói gì.)